tarasque

danh từ giống cái
  1. rồng (trong truyện dân gian Prô-văng-)
  2. hình rồng trong các đám rước ở Prô-văng-
  3. (nghĩa bóng) nguy hoang đường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tarasque
Une tarasque colorée défile dans les rues lors d'une fête traditionnelle.