tarasque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rồng (trong truyện dân gian Prô-văng-xơ): "Tarasque" là một con quái vật thần thoại có hình dạng rồng, xuất hiện trong truyền thuyết dân gian của vùng Provence, nước Pháp.
- Hình rồng trong các đám rước ở Prô-văng-xơ: "Tarasque" cũng chỉ một bức tượng hoặc hình nộm khổng lồ hình con rồng, được khiêng trong các lễ hội và đám rước truyền thống ở Provence.
- (Nghĩa bóng) Nguy cơ hoang đường: Trong cách dùng ẩn dụ, "tarasque" có thể chỉ một mối đe dọa, một nỗi sợ hãi được phóng đại hoặc không có thật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La légende raconte que la tarasque terrorisait les habitants de Tarascon. (Truyền thuyết kể rằng con tarasque đã khủng bố cư dân của Tarascon.)
- Chaque année, la tarasque est portée dans les rues lors de la fête. (Hàng năm, hình nộm tarasque được khiêng trên các con phố trong lễ hội.)
- Ne t'inquiète pas, cette menace est une véritable tarasque. (Đừng lo lắng, mối đe dọa này chỉ là một con "tarasque" mà thôi - tức là một mối nguy hoang đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Combattre sa tarasque personnelle": Chiến đấu với nỗi sợ hãi hay mối nguy hiểm tưởng tượng của chính mình.
- Il doit apprendre à combattre sa tarasque personnelle, cette peur irrationnelle de l'échec. (Anh ấy phải học cách chiến đấu với "con tarasque" của riêng mình, nỗi sợ thất bại vô lý đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Tarascon: Danh từ riêng chỉ tên một thị trấn ở Provence, nơi gắn liền với truyền thuyết về con Tarasque.
- Tarasquée (adj, ít dùng): Có thể miêu tả điều gì đó liên quan đến hoặc giống như con Tarasque.
Từ đồng nghĩa
- Dragon (nam): Con rồng (nghĩa chung).
- Monstre (nam): Quái vật.
- Péril imaginaire (nam): Mối nguy hiểm tưởng tượng (cho nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Être la tarasque de quelqu'un: Là nỗi ám ảnh, nỗi sợ hãi lớn của ai đó.
- Les examens sont la tarasque de nombreux étudiants. (Các kỳ thi là nỗi ám ảnh của nhiều sinh viên.)
danh từ giống cái
- rồng (trong truyện dân gian Prô-văng-xơ)
- hình rồng trong các đám rước ở Prô-văng-xơ
- (nghĩa bóng) nguy cơ hoang đường