tribalisation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động bộ lạc hóa: "tribalisation" chỉ quá trình hoặc hành động biến một nhóm người, một tổ chức hoặc một xã hội trở nên mang tính bộ lạc, tức là phân chia thành các bộ lạc hoặc nhóm nhỏ dựa trên quan hệ huyết thống, văn hóa hoặc sắc tộc.
    • Sự thống nhất trên cơ sở bộ lạc: "tribalisation" còn mang nghĩa việc hợp nhất các cá nhân hoặc nhóm nhỏ thành một đơn vị bộ lạc thống nhất.
dụ sử dụng
  • (Quá trình bộ lạc hóa trong khu vực đã dẫn đến sự phân mảnh xã hội gia tăng.)
  • (Các nhà sử học cho rằng bộ lạc hóa một yếu tố then chốt dẫn đến sự sụp đổ của đế chế cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "political tribalisation": sự bộ lạc hóa chính trị, khi các đảng phái hoặc nhóm chính trị hành xử như các bộ lạc, trung thành với lợi ích nhóm hơn lợi ích quốc gia.

    • Political tribalisation often undermines democratic institutions. (Sự bộ lạc hóa chính trị thường làm suy yếu các thể chế dân chủ.)
  • "cultural tribalisation": sự bộ lạc hóa văn hóa, khi các cộng đồng văn hóa tách biệt củng cố ranh giới giữa họ với nhau.

    • Cultural tribalisation can lead to the loss of a shared national identity. (Sự bộ lạc hóa văn hóa có thể dẫn đến mất đi bản sắc quốc gia chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Tribalisation (danh từ): dạng viết khác của "tribalisation" (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Tribalize (động từ): bộ lạc hóa (hành động làm cho mang tính bộ lạc).
    • The government's policies attempted to tribalize the rural population. (Các chính sách của chính phủ đã cố gắng bộ lạc hóa dân số nông thôn.)
  • Tribalism (danh từ): chủ nghĩa bộ lạc, tư tưởng hoặc hành vi trung thành với bộ lạc của mình.
    • Tribalism is often blamed for conflicts in multi-ethnic societies. (Chủ nghĩa bộ lạc thường bị đổ lỗi cho các xung đột trong xã hội đa sắc tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Clan formation: sự hình thành thị tộc (quá trình tạo ra các nhóm dựa trên huyết thống).
  • Ethnic fragmentation: sự phân mảnh sắc tộc (chia rẽ dựa trên nền tảng dân tộc).
  • Balkanization: sự Balkan hóa (phân chia một khu vực thành các quốc gia hoặc nhóm nhỏ thù địch nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tribalisation", nhưng có thể dùng:
    • Break down into tribes: chia nhỏ thành các bộ lạc.
      • The social structure broke down into tribes after the war. (Cấu trúc xã hội đã chia nhỏ thành các bộ lạc sau chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • Divide and rule: chia để trị (một chiến lược chính trị thường dẫn đến sự bộ lạc hóa).
    • Colonial powers often used a divide-and-rule policy to encourage tribalisation. (Các cường quốc thực dân thường sử dụng chính sách chia để trị để khuyến khích sự bộ lạc hóa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tribalisation"

tribalisation
The process of tribalisation strengthened the community's shared identity.