tribalization
Định nghĩa
Danh từ: Sự bộ lạc hóa hoặc hành động làm cho trở nên mang tính bộ lạc; quá trình thống nhất một nhóm người trên cơ sở bộ lạc, tức là dựa trên quan hệ huyết thống, văn hóa, hoặc lãnh thổ chung.
Ví dụ sử dụng
- (Sự bộ lạc hóa của khu vực đã dẫn đến xung đột gia tăng giữa các nhóm sắc tộc.)
- (Các học giả nghiên cứu sự bộ lạc hóa của các xã hội hiện đại như một phản ứng đối với toàn cầu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tribalization thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội học, hoặc nhân chủng học để mô tả quá trình mà một nhóm người tự tổ chức hoặc bị tổ chức lại theo mô hình bộ lạc.
- The process of tribalization can be both voluntary and imposed by external forces. (Quá trình bộ lạc hóa có thể vừa tự nguyện vừa bị áp đặt bởi các lực lượng bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Tribal (tính từ): thuộc về bộ lạc.
- Tribal customs are still practiced in some remote areas. (Phong tục bộ lạc vẫn được thực hành ở một số vùng xa xôi.)
- Tribalism (danh từ): chủ nghĩa bộ lạc, tinh thần bộ lạc.
- Tribalism often leads to discrimination against outsiders. (Chủ nghĩa bộ lạc thường dẫn đến sự phân biệt đối xử với người ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Clanization: sự gia tộc hóa (nhấn mạnh vào nhóm dòng họ nhỏ hơn).
- Ethnogenesis: sự hình thành dân tộc (quá trình tạo ra một nhóm sắc tộc mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tribalization".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tribalization".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "tribalization"
