tribalism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa bộ lạc: "tribalism" chỉ hệ thống niềm tin, phong tục cách tổ chức xã hội dựa trên các bộ lạc, nơi lòng trung thành bản sắc cá nhân gắn liền với bộ lạc của mình.
    • Sự sống theo bộ lạc: "tribalism" cũng mô tả trạng thái tồn tại hoặc sinh hoạt chung trong các cộng đồng bộ lạc.
dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa bộ lạc thường dẫn đến lòng trung thành mạnh mẽ trong nhóm nhưng cũng có thể gây ra xung đột với người ngoài.)
  • (Ở một số khu vực, sự sống theo bộ lạc vẫn hình thức tổ chức xã hội chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to foster tribalism": khuyến khích chủ nghĩa bộ lạc.
    • Politicians sometimes foster tribalism to gain support from specific ethnic groups. (Các chính trị gia đôi khi khuyến khích chủ nghĩa bộ lạc để nhận được sự ủng hộ từ các nhóm dân tộc cụ thể.)
  • "to transcend tribalism": vượt qua chủ nghĩa bộ lạc.
    • Modern societies aim to transcend tribalism by promoting national unity. (Các xã hội hiện đại nhằm vượt qua chủ nghĩa bộ lạc bằng cách thúc đẩy sự đoàn kết quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Tribal (adj): thuộc về bộ lạc.
    • The tribal customs are passed down through generations. (Các phong tục bộ lạc được truyền qua nhiều thế hệ.)
  • Tribalist (n): người theo chủ nghĩa bộ lạc.
    • He is a tribalist who prioritizes his clan above all else. (Anh ấy một người theo chủ nghĩa bộ lạc, ưu tiên thị tộc của mình hơn mọi thứ khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Clannishness: tính chất khép kín, trung thành với dòng họ.
  • Sectarianism: chủ nghĩa bè phái, thường mang tính tôn giáo hoặc chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tribalism".

Thành ngữ liên quan
  • "Us vs. them mentality": tư duy "chúng ta họ", thường gắn với chủ nghĩa bộ lạc.
    • Tribalism often creates an "us vs. them" mentality that divides communities. (Chủ nghĩa bộ lạc thường tạo ra tư duy "chúng ta họ" chia rẽ cộng đồng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tribalism
Tribalism is a way of life for many indigenous communities.