triboulet

Học thuật
Thân thiện
triboulet

Le bijoutier utilise un triboulet pour mesurer la taille d'une bague.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Anh hề: "triboulet" là một từ , dùng để chỉ một anh hề, một người chuyên làm trò để mua vui cho người khác, thường trong các triều đình hoặc lâu đài thời xưa.
    • Que cữ (của thợ kim hoàn để đo đường kính nhẫn): Trong nghề kim hoàn, "triboulet" là một dụng cụ, một cái que các vòng tròn với kích thước khác nhau, dùng để đo chính xác kích cỡ của nhẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le roi s’amusait des plaisanteries de son triboulet. (Nhà vua thích thú với những trò đùa của anh hề của mình.)
    • Le joaillier utilise un triboulet pour déterminer la taille de la bague. (Người thợ kim hoàn sử dụng một que cữ để xác định kích cỡ của chiếc nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jouer les triboulets": đóng vai trò người hề, người làm trò cười.
    • Il joue les triboulets pour détendre l’atmosphère. (Anh ấy đóng vai người hề để làm không khí bớt căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Triboulet không biến thể phổ biến. Đâymột từ chuyên ngành trong kim hoàn một từ cổ trong lĩnh vực giải trí.
Từ đồng nghĩa
  • Bouffon (danh từ giống đực): anh hề, người làm trò.
  • Gauge (danh từ, tiếng Anh chuyên ngành): dụng cụ đo, que cữ (nghĩa trong kim hoàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào với từ "triboulet".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "triboulet".
triboulet

Le bijoutier utilise un triboulet pour mesurer la taille d'une bague.

danh từ giống đực
  1. anh hề
  2. que cữ (của thợ kim hoàn để đo đường kính nhẫn)

Từ gần giống