triplet

/'triplit/
danh từ giống đực
  1. đứa trẻ sinh ba
  2. (nhiếp ảnh) vật kính ba (thấu kính)
  3. (vậthọc) vạch ba (quang phổ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "triplet"