triplet

/'triplit/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đứa trẻ sinh ba: Một trong ba đứa trẻ được sinh ra từ cùng một lần mang thai.
    • (Nhiếp ảnh) Vật kính ba (thấu kính): Một loại ống kính máy ảnh bao gồm ba thấu kính đơn ghép lại.
    • (Vậthọc) Vạch ba (quang phổ): Trong quang phổ học, một nhóm gồm ba vạch phổ nằm gần nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a donné naissance à des triplets. ( ấy đã sinh ba.)
    • Les trois garçons sont des triplets identiques. (Ba cậu béba đứa trẻ sinh ba giống hệt nhau.)
  • (Nhiếp ảnh):
    • Cet appareil photo ancien est équipé d'un triplet. (Máy ảnh cổ này được trang bị một vật kính ba.)
  • (Vậthọc):
    • Le spectre révèle un triplet caractéristique. (Quang phổ cho thấy một vạch ba đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Triplet de protons": (Vật lý) Một trạng thái spin trong đó ba proton spin liên kết.
    • Le noyau présente un triplet de protons. (Hạt nhân biểu hiện một trạng thái ba proton.)
  • En tant que groupe: Có thể dùng "triplet" để chỉ nhóm ba người hoặc ba vật tương tự, tạo thành một bộ.
    • Ils forment un triplet inséparable. (Họ tạo thành một bộ ba không thể tách rời.)
Biến thể từ gần giống
  • Triple (adj): Gấp ba, ba lần.
    • une victoire triple (một chiến thắng gấp ba)
  • Tripler (v): Nhân lên ba lần, tăng gấp ba.
    • tripler ses efforts (tăng gấp ba nỗ lực)
  • Jumeau/Jumelle (n): Trẻ sinh đôi.
  • Quadruplés (n): Trẻ sinh bốn.
Từ đồng nghĩa
  • Enfants nés d'une même grossesse: (Nghĩa 1) Những đứa trẻ sinh ra từ cùng một lần mang thai.
  • Trilogie (nghĩa mở rộng, chỉ nhóm ba): Bộ ba (thường dùng cho tác phẩm nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "triplet")

Thành ngữ liên quan
  • Être comme les trois doigts de la main (Nghĩa bóng, tương tự): Gắn bó khăng khít như ba ngón tay trên một bàn tay, dùng để chỉ một nhóm ba người rất thân thiết.
    • Ces amis d'enfance sont comme les trois doigts de la main. (Những người bạn thời thơ ấu này gắn bó khăng khít với nhau.)
danh từ giống đực
  1. đứa trẻ sinh ba
  2. (nhiếp ảnh) vật kính ba (thấu kính)
  3. (vậthọc) vạch ba (quang phổ)

Từ gần giống

Từ chứa "triplet"