tribune

/'tribju:n/
Học thuật
Thân thiện
tribune

The bishop sits in the tribune during the service.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Lịch sử):
    • Quan bảo dân (La cổ đại): Một chức quan được bầu bởi người dân thường (plebeians) để bảo vệ quyền lợi lợi ích của họ, chống lại sự lạm quyền của giới quý tộc.
    • Diễn đàn: Một nơi hoặc cơ hội để công khai trình bày ý kiến, quan điểm, thường mang tính chất công cộng hoặc chính trị.
    • Khán đài: Một cấu trúc cao hoặc khu vực bậc thang để khán giả có thể quan sát một sự kiện, đặc biệt trong các đấu trường hoặc nhà thờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Lịch sử):
    • The tribune vetoed the senator's proposal to protect the common people. (Vị quan bảo dân đã phủ quyết đề xuất của thượng nghị sĩ để bảo vệ người dân thường.)
    • The newspaper serves as a tribune for free speech and public debate. (Tờ báo đóng vai trò như một diễn đàn cho tự do ngôn luận tranh luận công khai.)
    • We watched the ceremony from the tribune overlooking the square. (Chúng tôi xem buổi lễ từ khán đài nhìn ra quảng trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a tribune of the people": Hành động với tư cách người đại diện bảo vệ cho quyền lợi của quần chúng.
    • The activist saw his role as a tribune of the people, fighting against injustice. (Nhà hoạt động xem vai trò của mình người bảo vệ nhân dân, chiến đấu chống lại bất công.)
Biến thể từ gần giống
  • Tribuneship (n): Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một quan bảo dân.
    • His tribuneship was marked by significant reforms. (Nhiệm kỳ quan bảo dân của ông được đánh dấu bằng những cải cách quan trọng.)
  • Tribunal (n): Tòa án, hội đồng xét xử. (Lưu ý: Đây một từ khác, có nghĩa liên quan đến việc phán xét.)
Từ đồng nghĩa
  • Advocate: Người biện hộ, người ủng hộ (cho một nhóm người hoặc nguyên nhân).
  • Forum: Diễn đàn, nơi thảo luận.
  • Rostrum/Bleachers: Bục diễn thuyết/Khán đài bậc (nghĩa khán đài).
Thành ngữ liên quan
  • The Tribune's veto: Quyền phủ quyết của quan bảo dân. Thành ngữ này bắt nguồn từ quyền lực đặc biệt của các quan bảo dân La để ngăn chặn các hành động của viện nguyên lão họ cho gây hại cho dân thường.
    • The mayor's decision faced a "tribune's veto" from community leaders. (Quyết định của thị trưởng đã đối mặt với "quyền phủ quyết của quan bảo dân" từ các nhà lãnh đạo cộng đồng.)
tribune

The bishop sits in the tribune during the service.

danh từ
  1. (sử học) quan bảo dân
  2. diễn đàn
  3. khán đài

Từ có nhắc đến "tribune"