tribune

/'tribju:n/
Học thuật
Thân thiện
tribune

L'orateur monte à la tribune pour prononcer son discours.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Diễn đàn: Một nơi hoặc một cơ hội để trình bày, thảo luận công khai về các ý kiến, quan điểm, thường liên quan đến các vấn đề xã hội, chính trị.
    • Đài ngồi, khán đài: Một cấu trúc cao hoặc khu vực được dành riêng cho một nhóm người cụ thể (nhà hát, nhà thờ, sân vận động) để quan sát hoặc tham dự.
    • Mục diễn đàn (trên báo chí, truyền thông): Một chuyên mục, phần trong một tờ báo, chương trình phát thanh hoặc truyền hình dành cho việc tranh luận, bày tỏ ý kiến về một chủ đề.
Ví dụ sử dụng
  • Diễn đàn:
    • L'orateur est monté à la tribune pour défendre ses idées. (Diễn giả đã lên diễn đàn để bảo vệ ý tưởng của mình.)
    • La liberté de la tribune est un principe démocratique. (Tự do diễn đànmột nguyên tắc dân chủ.)
  • Đài ngồi, khán đài:
    • Les invités d'honneur étaient placés dans la tribune officielle. (Các khách mời danh dự được xếp chỗ ở đài ngồi chính thức.)
    • Nous avons regardé le match depuis la tribune sud du stade. (Chúng tôi đã xem trận đấu từ khán đài phía nam của sân vận động.)
  • Mục diễn đàn (truyền thông):
    • Ce journal ouvre sa tribune aux lecteurs chaque semaine. (Tờ báo này mở mục diễn đàn cho độc giả mỗi tuần.)
    • Il a publié une tribune libre dans le quotidien national. (Ông ấy đã đăng một bài trên mục diễn đàn tự do của nhật báo quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monter à la tribune": Lên diễn đàn (để phát biểu). Hành động cụ thể của một diễn giả.
    • Le député a monté à la tribune de l'Assemblée nationale. (Vị dân biểu đã lên diễn đàn của Quốc hội.)
  • "Tribune politique": Diễn đàn chính trị; cũng có thể chỉ khán đài dành cho giới chính trị tại một sự kiện.
  • "Tribune de la presse": Khu vực dành riêng cho các nhà báo (trong một tòa nhà quốc hội, tòa án, hoặc sân vận động).
Biến thể từ liên quan
  • Tribunal (danh từ giống đực): Tòa án, tòa. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác biệt, liên quan đến pháp luật).
  • Tribun (danh từ giống đực): (Lịch sử La ) Quan bảo dân; (nghĩa hiện đại) Người bảo vệ nhiệt thành cho mộttưởng, một nhóm người.
  • Estrade (danh từ giống cái): Bục, bệ cao (thường nhỏ hơn ít trang trọng hơn "tribune").
Từ đồng nghĩa
  • Estrade: Bục, bệ (cho diễn giả).
  • Plateforme: Bục, nền, diễn đàn (theo nghĩa bóng).
  • Forum: Diễn đàn (nhấn mạnh đến khía cạnh trao đổi, thảo luận).
  • Kiosque (à journaux): Sạp báo (không phải diễn đàn, nhưngnơi bán báo chí - có thể liên quan trong ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir la parole en tribune": quyền phát biểu tại diễn đàn.
    • Seuls les inscrits peuvent avoir la parole en tribune. (Chỉ những người đã đăngmới quyền phát biểu tại diễn đàn.)
  • "La tribune aux orateurs": Diễn đàn dành cho các diễn giả (cụm từ chỉ địa điểm cụ thể).
tribune

L'orateur monte à la tribune pour prononcer son discours.

danh từ giống cái
  1. diễn đàn
    • Orateur qui monte à la tribune
      diễn giả lên diễn đàn
  2. đài ngồi (dành riêng cho một số người trong nhà thờ, trong một phòng họp)
    • Tribune du corps diplomatique
      đài ngồi của đoàn ngoại giao
  3. (thể dục thể thao) khán đài
  4. mục, diễn đàn (trên báo, trên đài phát thanh, trên đài truyền hình)
    • Organiser une tribune sur un sujet d'actualité
      tổ chức một mục diễn đàn về một vấn đề thời sự