tribune

/'tribju:n/
danh từ giống cái
  1. diễn đàn
    • Orateur qui monte à la tribune
      diễn giả lên diễn đàn
  2. đài ngồi (dành riêng cho một số người trong nhà thờ, trong một phòng họp)
    • Tribune du corps diplomatique
      đài ngồi của đoàn ngoại giao
  3. (thể dục thể thao) khán đài
  4. mục, diễn đàn (trên báo, trên đài phát thanh, trên đài truyền hình)
    • Organiser une tribune sur un sujet d'actualité
      tổ chức một mục diễn đàn về một vấn đề thời sự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tribune
L'orateur monte à la tribune pour prononcer son discours.