triceps
/'traiseps/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Cơ ba đầu: Một nhóm cơ xương có ba điểm bám gốc (đầu cơ) hợp lại thành một gân chung. Từ này thường dùng để chỉ cơ tam đầu cánh tay (triceps brachii), nằm ở mặt sau của cánh tay trên, có chức năng chính là duỗi khuỷu tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Regular exercise can strengthen your triceps. (Tập thể dục thường xuyên có thể làm khỏe cơ ba đầu của bạn.)
- The triceps is the large muscle on the back of the upper arm. (Cơ ba đầu là nhóm cơ lớn ở mặt sau của cánh tay trên.)
- He felt a strain in his right triceps after lifting weights. (Anh ấy cảm thấy căng cơ ba đầu bên phải sau khi tập tạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu, "triceps" thường đi kèm với tên cụ thể để chỉ nhóm cơ ba đầu ở các vị trí khác nhau, mặc dù cách dùng phổ biến nhất là để chỉ cơ ở cánh tay.
- Triceps brachii: Cơ ba đầu cánh tay.
- Triceps surae: Nhóm cơ ba đầu ở cẳng chân, bao gồm cơ bắp chân và cơ dép.
Biến thể và từ gần giống
- Triceps brachii (n): Tên giải phẫu chính xác của cơ ba đầu ở cánh tay.
- Biceps (n): Cơ nhị đầu, nằm ở mặt trước cánh tay trên, đối lập về chức năng với cơ ba đầu.
- Quadriceps (n): Cơ tứ đầu, nhóm cơ lớn ở mặt trước đùi.
Từ đồng nghĩa
- Cơ tam đầu: Cách gọi khác bằng tiếng Việt cho "cơ ba đầu".
- Cơ duỗi khuỷu tay: Mô tả chức năng chính của cơ ba đầu cánh tay.