triceps

/'traiseps/
tính từ
  1. (Muscle triceps) (giải phẫu) học cơ ba đầu
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) học cơ ba đầu
    • Triceps brachial
      co ba đầu tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "triceps"

triceps
Le sportif fait des exercices pour renforcer ses triceps.