tricolour

/'trikələ/ Cách viết khác : (tricolour) /'trikələ/
Học thuật
Thân thiện
tricolour

The tricolour flies proudly above the government building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cờ ba màu, cờ tam tài: Một lá cờ ba dải màu khác nhau, thường cùng kích thước được sắp xếp theo chiều dọc hoặc ngang. Nghĩa này thường được viết hoa ("the Tricolour/Tricolor") khi chỉ một lá cờ cụ thể của một quốc gia, đặc biệt quốc kỳ Pháp.
  2. Tính từ:
    • ba màu: Mô tả một vật thể, biểu tượng hoặc thiết kế sử dụng ba màu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The French tricolour flies over many government buildings. (Lá cờ tam tài của Pháp tung bay trên nhiều tòa nhà chính phủ.)
    • Several nations, including Italy and Ireland, have a tricolour as their national flag. (Một số quốc gia, bao gồm Ý Ireland, cờ ba màu làm quốc kỳ.)
  • Tính từ:
    • She wore a tricolour ribbon in her hair. ( ấy cài một dải ruy-băng ba màu trên tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Tricolour" (viết hoa): Thường dùng để chỉ quốc kỳ Pháp (màu xanh dương, trắng, đỏ) một cách cụ thể trang trọng.
    • They saluted the Tricolour as it was raised. (Họ chào cờ khi lá cờ Tam tài được kéo lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tricolor: Cách viết thay thế phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
  • Tricoloured/Tricolored (tính từ): ba màu (cách viết khác của tính từ "tricolour").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Three-coloured flag (cờ ba màu).
  • Tính từ: Three-coloured ( ba màu), variegated (nhiều màu, sặc sỡ - nhưng nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "tricolour".
tricolour

The tricolour flies proudly above the government building.

tính từ
  1. ba màu
danh từ
  1. cờ tam tài (của Pháp)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tricolour"