tricolor

/'trikələ/ Cách viết khác : (tricolour) /'trikələ/
tính từ
  1. ba màu
danh từ
  1. cờ tam tài (của Pháp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

tricolor
The tricolor flag flutters in the breeze.