tricycle

/'traisikl/ Cách viết khác : (trike) /traik/
danh từ
  1. xe đạp ba bánh
nội động từ
  1. đi xe đạp ba bánh; chở bằng xe đạp ba bánh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "tricycle"

tricycle
A child pedals a red tricycle down the sidewalk.