velocipede

/vi'lɔsipi:d/
Học thuật
Thân thiện
velocipede

A man rides a velocipede through the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe đạp ẩy chân: Một loại xe thô sơ, tiền thân của xe đạp hiện đại, được di chuyển bằng cách người dùng đẩy chân xuống đất.
    • Xe đạp ba bánh (của trẻ con): (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một loại xe ba bánh nhỏ dành cho trẻ em, được đạp bằng chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum has a collection of 19th-century velocipedes. (Bảo tàng một bộ sưu tập các xe đạp ẩy chân từ thế kỷ 19.)
    • My first vehicle was a red velocipede. (Chiếc xe đầu tiên của tôi một chiếc xe đạp ba bánh màu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lịch sử: Từ "velocipede" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc bảo tàng để chỉ những phương tiện đi lại bằng sức người thời kỳ đầu.
    • The invention of the velocipede was a key step in personal transportation. (Việc phát minh ra xe đạp ẩy chân một bước tiến quan trọng trong giao thông cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Bicycle (n): Xe đạp (phương tiện hai bánh hiện đại).
  • Tricycle (n): Xe đạp ba bánh (thường dùng phổ biến hơn "velocipede" với nghĩa này).
Từ đồng nghĩa
  • Dandy horse: Tên gọi khác của một loại xe đạp ẩy chân sớm.
  • Boneshaker: Tên gọi mô tả cho những chiếc xe đạp đầu tiên bánh xe bằng gỗ hoặc sắt, gây xóc khi chạy.
velocipede

A man rides a velocipede through the park.

danh từ
  1. xe đạp ẩy chân
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe đạp ba bánh (của trẻ con)

Từ đồng nghĩa