Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
tridactyl
/trai'dæktil/ Cách viết khác : (tridactylous) /trai'dæktiləs/
Jump to user comments
tính từ
  • (động vật học) có ba ngón
Related search result for "tridactyl"
Comments and discussion on the word "tridactyl"