tridactyle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) ba ngón: Dùng để mô tả một động vật có ba ngón chân hoặc ba ngón tay. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực động vật học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'autruche est un oiseau tridactyle. (Đà điểu là một loài chim có ba ngón.)
- Certains dinosaures étaient tridactyles. (Một số loài khủng long có ba ngón.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ tridactyle hầu như chỉ được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong động vật học, cổ sinh vật học hoặc giải phẫu học để mô tả đặc điểm hình thái của chi.
Biến thể và từ gần giống
- Tridactylisme (danh từ): Đặc điểm có ba ngón.
- Didactyle (tính từ): (Có) hai ngón.
- Tétradactyle (tính từ): (Có) bốn ngón.
- Pentadactyle (tính từ): (Có) năm ngón (đặc điểm phổ biến ở động vật có vú, bao gồm con người).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Cách diễn đạt thay thế mô tả là (có ba ngón tay) hoặc (có ba ngón chân).
tính từ
- (động vật học) (có) ba ngón