trident

/'traidənt/
Học thuật
Thân thiện
trident

A fisherman wades into the water with his trident.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đinh ba: Một loại khí hoặc công cụ ba mũi nhọn, thường gắn vào một cán dài. Trong lịch sử thần thoại, thường được sử dụng như một ngọn giáo hoặc cây đinh ba để đánh cá.
    • Biểu tượng quyền lực: Thường được liên tưởng đến các vị thần biển cả, đặc biệt thần Poseidon (Hy Lạp) hoặc Neptune (La ), trở thành biểu tượng cho quyền lực cai trị đại dương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Poseidon is often depicted holding a trident. (Thần Poseidon thường được miêu tả cầm một cây đinh ba.)
    • The fisherman used a trident to catch large fish. (Người ngư dân dùng một cây đinh ba để bắt lớn.)
    • The trident on the national emblem symbolizes maritime power. (Hình đinh ba trên quốc huy tượng trưng cho sức mạnh hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Trident": Có thể được dùng như một danh từ riêng để chỉ một địa điểm, công trình kiến trúc, hoặc vật thể hình dạng đinh ba hoặc mang ý nghĩa biểu tượng liên quan.
    • The new concert hall, nicknamed "The Trident", has a striking three-pronged roof. (Nhà hòa nhạc mới, biệt danh "The Trident", một mái nhà ba nhánh rất ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tridentate (adj): ba răng hoặc ba mũi nhọn (thường dùng trong sinh học hoặc giải phẫu học).
    • A tridentate leaf. (Một chiếc ba thùy nhọn.)
  • Spear (n): Ngọn giáo, lao ( khí một mũi nhọn).
  • Harpoon (n): Lao móc (công cụ săn bắt cá voi, thường mũi móc).
Từ đồng nghĩa
  • Three-pronged spear: Ngọn giáo ba nhánh.
  • Leister (n): Một loại đinh ba dùng để đâm .
Thành ngữ liên quan
  • To wield the trident: (Nghĩa bóng) Nắm giữ quyền lực tối cao trên biển, thống trị đại dương.
    • For centuries, the British Navy wielded the trident. (Trong nhiều thế kỷ, Hải quân Anh đã thống trị đại dương.)
trident

A fisherman wades into the water with his trident.

danh từ
  1. đinh ba

Từ chứa "trident"