trident

/'traidənt/
danh từ giống đực
  1. đinh ba
  2. (nông nghiệp) nĩa ba răng
  3. (ngư nghiệp) lao ba răng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "trident"

Từ có nhắc đến "trident"

trident
Le pêcheur tient un trident pour attraper des poissons.