trigram
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ gồm ba chữ cái: "trigram" dùng để chỉ một từ được viết bằng ba chữ cái trong một hệ thống chữ viết theo bảng chữ cái.
- Tổ hợp ba chữ cái: Trong ngôn ngữ học, "trigram" cũng có thể chỉ một chuỗi gồm ba chữ cái liên tiếp, thường được sử dụng trong phân tích ngôn ngữ hoặc mật mã học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "The" is a common trigram in English. ("The" là một từ gồm ba chữ cái phổ biến trong tiếng Anh.)
- In cryptography, trigrams are often analyzed to break codes. (Trong mật mã học, các tổ hợp ba chữ cái thường được phân tích để phá mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học tính toán: "trigram" được dùng để mô hình hóa tần suất xuất hiện của các chuỗi ba chữ cái trong văn bản.
- Trigram models are useful for predicting the next letter in a sequence. (Các mô hình trigram hữu ích trong việc dự đoán chữ cái tiếp theo trong một chuỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bigram (n): từ hoặc chuỗi gồm hai chữ cái.
- "An" is a common bigram in English. ("An" là một bigram phổ biến trong tiếng Anh.)
- N-gram (n): khái niệm tổng quát hơn, chỉ chuỗi gồm n phần tử (chữ cái, từ, v.v.).
- N-grams are widely used in natural language processing. (N-gram được sử dụng rộng rãi trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Ba chữ cái: cụm từ mô tả trực tiếp ý nghĩa của "trigram".
- Chuỗi ba ký tự: cách diễn đạt khác, nhấn mạnh tính chất chuỗi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "trigram".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "trigram".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
