trilingual
/'trai'liɳgwəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sử dụng ba ngôn ngữ: Mô tả một người có khả năng nói, đọc, viết và hiểu ba ngôn ngữ một cách thông thạo.
- Được viết hoặc thể hiện bằng ba ngôn ngữ: Mô tả một văn bản, tài liệu, chương trình hoặc sự kiện sử dụng ba ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is trilingual; she speaks English, Vietnamese, and French fluently. (Cô ấy thông thạo ba thứ tiếng; cô ấy nói tiếng Anh, tiếng Việt và tiếng Pháp trôi chảy.)
- The company published a trilingual manual for its international staff. (Công ty đã xuất bản một cuốn sách hướng dẫn bằng ba thứ tiếng cho nhân viên quốc tế của mình.)
- The conference was trilingual, with simultaneous translation in English, Chinese, and Spanish. (Hội nghị được tổ chức bằng ba thứ tiếng, với phiên dịch đồng thời sang tiếng Anh, tiếng Trung và tiếng Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trilingual education": Chương trình giáo dục sử dụng ba ngôn ngữ làm phương tiện giảng dạy.
- The school offers a trilingual education program in German, English, and Vietnamese. (Trường học cung cấp một chương trình giáo dục ba ngôn ngữ bằng tiếng Đức, tiếng Anh và tiếng Việt.)
"Trilingual proficiency": Trình độ thông thạo ba ngôn ngữ.
- The job requires trilingual proficiency in Arabic, French, and English. (Công việc yêu cầu trình độ thông thạo ba ngôn ngữ là tiếng Ả Rập, tiếng Pháp và tiếng Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Trilingualism (danh từ): Tình trạng hoặc khả năng sử dụng ba ngôn ngữ.
- Early childhood is an ideal time for developing trilingualism. (Thời thơ ấu là thời điểm lý tưởng để phát triển khả năng sử dụng ba ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Multilingual (tính từ): Đa ngôn ngữ (thường chỉ từ hai ngôn ngữ trở lên, có thể bao gồm cả ba).
- Polyglot (tính từ/danh từ): Thông thạo nhiều ngôn ngữ (thường chỉ nhiều hơn ba).
Từ trái nghĩa
- Monolingual (tính từ): Chỉ sử dụng một ngôn ngữ.
- Bilingual (tính từ): Song ngữ, sử dụng hai ngôn ngữ.
tính từ
- bằng ba thứ tiếng