multilingual

/'mʌlti'liɳgwəl/
tính từ
  1. nói được nhiều thứ tiếng
  2. bằng nhiều thứ tiếng
danh từ
  1. người nói được nhiều thứ tiếng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

multilingual
A multilingual family speaks different languages at the dinner table.