multilingual
/'mʌlti'liɳgwəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nói được nhiều thứ tiếng: Dùng để mô tả một người có khả năng sử dụng thành thạo nhiều ngôn ngữ.
- Bằng nhiều thứ tiếng: Dùng để mô tả một thứ gì đó (như tài liệu, sự kiện, môi trường) được thể hiện hoặc diễn ra bằng nhiều ngôn ngữ.
Danh từ:
- Người nói được nhiều thứ tiếng: Chỉ một cá nhân có khả năng giao tiếp bằng nhiều ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is a multilingual diplomat who can negotiate in five languages. (Cô ấy là một nhà ngoại giao nói được nhiều thứ tiếng, có thể đàm phán bằng năm ngôn ngữ.)
- The conference provided multilingual materials for all international attendees. (Hội nghị cung cấp tài liệu bằng nhiều thứ tiếng cho tất cả người tham dự quốc tế.)
- Switzerland is a multilingual nation. (Thụy Sĩ là một quốc gia đa ngôn ngữ.)
Danh từ:
- As a multilingual, he easily found work as a tour guide. (Là một người nói được nhiều thứ tiếng, anh ấy dễ dàng tìm được việc làm hướng dẫn viên du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"multilingual education": giáo dục đa ngôn ngữ, một hệ thống giảng dạy sử dụng nhiều hơn một ngôn ngữ.
- The school's multilingual education program supports children from diverse backgrounds. (Chương trình giáo dục đa ngôn ngữ của trường hỗ trợ trẻ em từ nhiều nền tảng khác nhau.)
"multilingual society": xã hội đa ngôn ngữ, nơi nhiều ngôn ngữ cùng được sử dụng chính thức hoặc phổ biến.
- Singapore is a prime example of a successful multilingual society. (Singapore là một ví dụ điển hình về một xã hội đa ngôn ngữ thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Bilingual (adj & n): song ngữ / người nói hai thứ tiếng.
- He is bilingual in English and French. (Anh ấy song ngữ tiếng Anh và tiếng Pháp.)
Polyglot (n & adj): người thông thạo nhiều ngôn ngữ / đa ngôn ngữ (thường nhấn mạnh khả năng cá nhân).
- She is a true polyglot, speaking eight languages fluently. (Cô ấy là một người đa ngôn ngữ thực thụ, nói trôi chảy tám thứ tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Linguistically diverse: đa dạng về ngôn ngữ (thường dùng cho cộng đồng, khu vực).
- Plurilingual: đa ngôn ngữ (một thuật ngữ tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục châu Âu).
Từ trái nghĩa
- Monolingual (adj & n): đơn ngữ / người chỉ nói một thứ tiếng.
- He is monolingual and only speaks Vietnamese. (Anh ấy là người đơn ngữ và chỉ nói tiếng Việt.)
tính từ
- nói được nhiều thứ tiếng
- bằng nhiều thứ tiếng
danh từ
- người nói được nhiều thứ tiếng