trilling

/'triliɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trẻ sinh ba: "Trilling" một danh từ hiếm gặp, dùng để chỉ một trong ba đứa trẻ được sinh ra cùng một lần từ một người mẹ (sinh ba).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family was surprised to welcome a set of trillings. (Gia đình ngạc nhiên khi chào đón một bộ ba trẻ sinh ba.)
    • Raising trillings can be both challenging and joyful. (Nuôi dạy trẻ sinh ba có thể vừa thách thức vừa đem lại niềm vui.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Cách diễn đạt phổ biến dễ hiểu hơn "triplet" (đứa trẻ sinh ba) hoặc "one of triplets" (một trong ba đứa trẻ sinh ba).
  • "Trilling" không nên nhầm lẫn với động từ "trill" (hát líu lưỡi, rung âm) hay danh từ "trill" (âm rung, nốt nhạc rung).
Biến thể từ liên quan
  • Triplet (n): Đứa trẻ sinh ba. Đây từ thông dụng nhất.
    • She is the eldest of the triplets. ( ấy đứa lớn nhất trong bộ ba.)
  • Twin (n): Trẻ sinh đôi.
  • Quadruplet (n): Trẻ sinh tư.
Thông tin nâng cao
  • Từ "trilling" bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ hoặc tiếng Thụy Điển, liên quan đến số ba. một từ chuyên biệt cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc lịch sử về nhân khẩu học.
  • Lưu ý quan trọng: Từ điển bạn tham khảo cũng đề cập đến "Trilling" (viết hoa) như một danh từ riêng, chỉ nhà phê bình văn học Lionel Trilling. Đây một trường hợp hoàn toàn khác biệt, tên riêng của một người, không liên quan đến nghĩa "trẻ sinh ba".
danh từ
  1. trẻ sinh ra

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống