thrilling
/'θriliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây hồi hộp, ly kỳ: Gây cảm giác phấn khích, căng thẳng hoặc lo lắng một cách thú vị, thường liên quan đến một trải nghiệm, câu chuyện hoặc sự kiện.
- Làm rung động, xúc động mạnh: Gây ra một cảm xúc mãnh liệt, sâu sắc, có thể là vui sướng, sợ hãi hoặc ngưỡng mộ.
- Kích thích, làm náo nức: Tạo ra sự phấn khích và năng lượng cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The final match was a thrilling experience for all the fans. (Trận chung kết là một trải nghiệm đầy hồi hộp cho tất cả người hâm mộ.)
- She read a thrilling novel about spies and secret missions. (Cô ấy đã đọc một cuốn tiểu thuyết ly kỳ về gián điệp và những nhiệm vụ bí mật.)
- The view from the mountain top was absolutely thrilling. (Cảnh tượng từ đỉnh núi thực sự gây xúc động mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thrilling to the core": gây xúc động/ hồi hộp đến tận cùng, cực kỳ ly kỳ.
- The detective's revelation was thrilling to the core. (Lời tiết lộ của thám tử gây hồi hộp đến tận cùng.)
- "find something thrilling": thấy điều gì đó thật thú vị và kích thích.
- He finds the speed of racing cars thrilling. (Anh ấy thấy tốc độ của những chiếc xe đua thật là kích thích.)
Biến thể và từ gần giống
- Thrill (danh từ): cơn hồi hộp, sự rùng mình, cảm giác phấn khích mạnh.
- She felt a thrill of excitement when her name was called. (Cô ấy cảm thấy một cơn hồi hộp phấn khích khi tên mình được gọi.)
- Thrill (động từ): làm ai đó hồi hộp, rùng mình, xúc động mạnh.
- The story thrilled the audience. (Câu chuyện làm khán giả hồi hộp.)
- Thrilled (tính từ): cảm thấy vô cùng phấn khích, hài lòng.
- I was thrilled to receive your invitation. (Tôi đã vô cùng phấn khích khi nhận được lời mời của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Exciting: thú vị, gây phấn khích.
- Exhilarating: làm phấn chấn, sảng khoái.
- Gripping: hấp dẫn, cuốn hút (thường cho câu chuyện, phim).
- Spine-tingling: làm rùng mình, nổi da gà (vì sợ hãi hoặc phấn khích).
Từ trái nghĩa
- Boring: nhàm chán, tẻ nhạt.
- Dull: buồn tẻ, không thú vị.
- Tedious: chán ngắt, dài dòng.
Thành ngữ liên quan
- A thrilling ride: một chuyến đi/trải nghiệm đầy cảm giác mạnh (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- The new roller coaster promises to be a thrilling ride. (Tàu lượn siêu tốc mới hứa hẹn sẽ là một chuyến đi đầy cảm giác mạnh.)
- Thrilling victory: chiến thắng nghẹt thở, đầy kịch tính.
- The team secured a thrilling victory in the last second. (Đội bóng giành được một chiến thắng nghẹt thở trong giây cuối cùng.)
tính từ
- làm rùng mình; cảm động, xúc động, hồi hộp, ly kỳ