trilobite

/'trailəbait/
Học thuật
Thân thiện
trilobite

A child examines a trilobite fossil in a museum display.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bọ ba thuỳ: Một loài động vật chân đốt đã tuyệt chủng, từng phổ biến trong Đại Cổ sinh. Chúng đặc điểm bộ xương ngoài được chia thành ba phần dọc theo chiều dài cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fossil hunters often find trilobite remains in sedimentary rocks. (Những người săn hóa thạch thường tìm thấy di cốt của bọ ba thuỳ trong các loại đá trầm tích.)
    • The trilobite is one of the most recognizable fossils from the Paleozoic era. (Bọ ba thuỳ một trong những hóa thạch dễ nhận biết nhất từ kỷ Đại Cổ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trilobite fauna": hệ động vật bọ ba thuỳ (dùng trong cổ sinh vật học để chỉ tập hợp các loài bọ ba thuỳ trong một khu vực hoặc thời kỳ địa chất).
    • The study focuses on the trilobite fauna of the Cambrian period. (Nghiên cứu tập trung vào hệ động vật bọ ba thuỳ của kỷ Cambri.)
Biến thể từ gần giống
  • Trilobitic (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của bọ ba thuỳ.
    • The rock layer contains trilobitic fragments. (Lớp đá chứa các mảnh vỡ đặc điểm của bọ ba thuỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Extinct marine arthropod: động vật chân đốt biển đã tuyệt chủng (cụm từ mô tả chung).
  • Paleozoic fossil: hóa thạch từ Đại Cổ sinh (cụm từ mô tả theo niên đại).
Thông tin bổ sung
  • Lưu ý: "Trilobite" một thuật ngữ chuyên ngành trong cổ sinh vật học địa chất học. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến trong tiếng Anh thông dụng một danh từ chỉ một nhóm sinh vật cụ thể đã tuyệt chủng.
trilobite

A child examines a trilobite fossil in a museum display.

danh từ
  1. (địa ,địa chất) bọ ba thuỳ

Từ gần giống