trilobite
/'trailəbait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Bộ ba thùy (hóa thạch): "Trilobite" là tên gọi của một nhóm động vật chân đốt đã tuyệt chủng, sống ở đại Cổ sinh. Chúng có cơ thể phân đốt và thường được tìm thấy dưới dạng hóa thạch.
- (Số nhiều) Lớp bọ ba thùy: Khi dùng ở dạng số nhiều, "trilobites" chỉ toàn bộ lớp Trilobita trong phân loại khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les paléontologues ont découvert un trilobite parfaitement conservé. (Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện ra một hóa thạch bộ ba thùy được bảo quản hoàn hảo.)
- Ce trilobite date de l'ère paléozoïque. (Hóa thạch bộ ba thùy này có từ đại Cổ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fossile de trilobite": hóa thạch của bộ ba thùy.
- Cette collection contient plusieurs fossiles de trilobites. (Bộ sưu tập này chứa nhiều hóa thạch của bọ ba thùy.)
"Carapace de trilobite": mai/vỏ của bộ ba thùy.
- La carapace de ce trilobite montre des détails anatomiques remarquables. (Mai của hóa thạch bộ ba thùy này cho thấy những chi tiết giải phẫu đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
Trilobita (danh từ): Tên gọi khoa học của lớp bọ ba thùy.
- Les Trilobita sont un groupe important pour comprendre l'évolution. (Lớp bọ ba thùy là một nhóm quan trọng để hiểu về sự tiến hóa.)
Trilobitomorphe (danh từ): Dạng bọ ba thùy, thuật ngữ phân loại rộng hơn.
- Certains arthropodes primitifs sont considérés comme des trilobitomorphes. (Một số động vật chân đốt nguyên thủy được coi là dạng bọ ba thùy.)
Từ đồng nghĩa
- Arthropode fossile: động vật chân đốt hóa thạch (nghĩa rộng, không chính xác bằng "trilobite").
- Fossile du Paléozoïque: hóa thạch từ đại Cổ sinh (chỉ thời đại, không chỉ nhóm sinh vật cụ thể).
danh từ giống đực
- (động vật học) bộ ba thùy (hóa thạch)
- (số nhiều) lớp bọ ba thùy