trimarder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (tiếng lóng, biệt ngữ):
    • Lang thang đó đây: "trimarder" là một động từ tiếng lóng, dùng để chỉ hành động đi lang thang không mục đích, không nơicố định, thườngtrong hoàn cảnh khó khăn hoặc không việc làm.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Pendant la Grande Dépression, beaucoup d'hommes ont trimarder à la recherche de travail. (Trong thời kỳ Đại suy thoái, nhiều người đàn ông đã phải lang thang đó đây để tìm việc làm.)
    • Il a passé sa jeunesse à trimarder de ville en ville. (Anh ấy đã trải qua tuổi trẻ của mình bằng việc lang thang từ thành phố này sang thành phố khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trimarder" thường mang sắc thái tiêu cực, gợi lên hình ảnh của sự nghèo khó, vô gia cư hoặc một cuộc sống bấp bênh. Từ này ít được dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Trimardeur/Trimardeuse (danh từ): người lang thang, kẻ sống lang thang.
    • Les trimardeurs se regroupaient souvent près de la gare. (Những kẻ lang thang thường tụ tập gần nhà ga.)
Từ đồng nghĩa
  • Errer: đi lang thang, đi vơ vẩn (ít mang sắc thái tiếng lóng hơn).
  • Vagabonder: sống lang thang, du thủ du thực.
  • Rôder: đi lảng vảng, đi quanh quẩn (đôi khi với ý đồ xấu).
Từ trái nghĩa
  • S'installer: định cư, an cư.
  • Résider: cư trú, sinh sống (ở một nơi cố định).
nội động từ
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) lang thang đó đây

Từ gần giống