trimardeur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ lang thang đó đây: Một người đàn ông sống lang thang, không nơicố định, thường đi từ nơi này sang nơi khác. Từ này mang sắc thái tiêu cực thuộc về tiếng lóng hoặc biệt ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La police a interpellé un trimardeur près de la gare. (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ lang thang gần nhà ga.)
    • Dans ce roman du XIXe siècle, le héros rencontre un vieux trimardeur sur la route. (Trong cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19 này, nhân vật chính gặp một kẻ lang thang già trên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ trimardeur thường được dùng trong văn học hoặc lời nói mang tính mô tả, có thể để chỉ những người lang thang nghèo đói hoặc lối sống bên lề xã hội.
    • Les récits de voyage parlent parfois des trimardeurs croisés sur les chemins. (Những câu chuyện du hành đôi khi kể về những kẻ lang thang gặp trên đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Trimarder (động từ, tiếng lóng): đi lang thang.

    • Il a passé des années à trimarder à travers le pays. (Hắn đã dành nhiều năm lang thang khắp đất nước.)
  • Clochard (danh từ giống đực): người vô gia cư, ăn mày. (Từ thông dụng hơn có nghĩa tương tự.)

  • Vagabond (danh từ giống đực): kẻ lang thang. (Từ tổng quát, có thể ít mang sắc thái tiếng lóng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vagabond: kẻ lang thang.
  • Nomade: kẻ du cư, sống nay đây mai đó.
  • Sans-abri: người vô gia cư.
Lưu ý
  • Trimardeurmột từ cổ hoặc thuộc tiếng lóng, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại thông thường. thường xuất hiện trong các văn bản văn học, lịch sử hoặc để tạo màu sắc thời đại.
  • Từ này mang hàm ý khinh miệt hoặc xem thường, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng.
danh từ giống đực
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) kẻ lang thang đó đây

Từ gần giống