trimballement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự kéo, sự mang vác nặng nhọc: Chỉ hành động phải mang vác, kéo lê một vật đó một cách nặng nề, vất vả thường không thoải mái.
    • Sự di chuyển cồng kềnh: Chỉ việc phải di chuyển cùng với một vật to lớn, bất tiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le trimballement de ces valises dans le métro est épuisant. (Việc kéo những chiếc vali này trong tàu điện ngầm thật mệt mỏi.)
    • Il se plaint du trimballement quotidien de son matériel de travail. (Anh ấy phàn nàn về việc phải mang vác dụng cụ làm việc hàng ngày một cách nặng nhọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục, không trang trọng, để diễn tả một công việc mang vác phiền toái.
  • Thường mang sắc thái than vãn, phàn nàn về sự bất tiện nặng nhọc của việc phải di chuyển đồ đạc.
Biến thể từ liên quan
  • Trimbaler (động từ, thông tục): lôi kéo, mang vác một cách nặng nề.
    • Il doit trimbaler son sac partout. (Anh ta phải lôi cái túi của mình đi khắp nơi.)
  • Trimbalage (danh từ giống đực, thông tục): đồng nghĩa với "trimballement", chỉ sự mang vác, kéo.
Từ đồng nghĩa
  • Transport pénible: sự vận chuyển nặng nhọc.
  • Déplacement encombrant: sự di chuyển cồng kềnh.
Lưu ý
  • "Trimballement" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục (langage familier). Trong văn viết trang trọng, nên sử dụng các từ thay thế như "transport" hoặc "déplacement".
  1. xem trimbalage

Từ gần giống