trimbalement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự kéo lê, sự lôi đi: Chỉ hành động mang, vác hoặc di chuyển một vật đó một cách nặng nhọc, vất vả, thường không được cẩn thận.
    • Sự phải mang theo, sự phải đem theo (một cách phiền phức): Diễn tả việc bắt buộc phải mang theo người hoặc vật, cảm thấy như một gánh nặng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le trimbalement de ces valises lourdes dans les escaliers m'a épuisé. (Việc kéo lê những chiếc vali nặng này trên cầu thang đã làm tôi kiệt sức.)
    • Ce trimbalement constant de dossiers entre le bureau et la maison est fastidieux. (Việc phải mang theo đống hồ sơ liên tục giữa văn phòng nhà thật là phiền toái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être un vrai trimbalement": là một việc phải mang vác thật sự phiền toái.
    • Acheter des courses sans voiture, c'est un vrai trimbalement ! (Đi mua đồ ăn không xe hơi, đó đúngmột việc khuân vác phiền phức!)
Biến thể từ gần giống
  • Trimbalage (n.m): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "trimbalement", chỉ sự kéo lê, mang vác.
  • Trimballer (v.t): Động từ gốc, có nghĩakéo lê, lôi đi, mang theo một cách vất vả.
    • Il trimballait son sac partout. (Anh ta lôi cái túi của mình đi khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Transport pénible: sự vận chuyển nặng nhọc.
  • Déplacement fastidieux: sự di chuyển phiền phức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "trimbalement". Các cụm từ thường bắt nguồn từ động từ "trimballer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "trimbalement").

  1. xem trimbalage

Từ gần giống