trimestre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ba tháng, quý: Một khoảng thời gian bằng ba tháng, thường dùng để chia năm thành bốn phần.
- Học kỳ ba tháng: Một phần của năm học, kéo dài khoảng ba tháng.
- Tiền lĩnh hằng quý: Khoản tiền được trả hoặc nhận định kỳ mỗi ba tháng.
Ví dụ sử dụng
Ba tháng, quý:
- Le premier trimestre de l'année civile est de janvier à mars. (Quý đầu tiên của năm dương lịch là từ tháng một đến tháng ba.)
- Nous faisons un bilan financier à la fin de chaque trimestre. (Chúng tôi tổng kết tài chính vào cuối mỗi quý.)
Học kỳ ba tháng:
- Les notes du premier trimestre seront publiées la semaine prochaine. (Điểm số của học kỳ đầu tiên sẽ được công bố vào tuần tới.)
- Il y a trois trimestres dans une année scolaire. (Có ba học kỳ trong một năm học.)
Tiền lĩnh hằng quý:
- Elle reçoit son trimestre de bourse demain. (Ngày mai cô ấy sẽ nhận tiền học bổng hằng quý của mình.)
- Le versement du trimestre de loyer est dû le premier du mois. (Việc thanh toán tiền thuê nhà hằng quý đến hạn vào ngày mùng một.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en fin de trimestre": ở cuối quý/cuối học kỳ.
- L'entreprise est très occupée en fin de trimestre. (Công ty rất bận rộn vào cuối quý.)
"Bulletin du trimestre": báo cáo kết quả học tập học kỳ.
- Les parents doivent signer le bulletin du trimestre. (Phụ huynh phải ký vào báo cáo kết quả học kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Trimestriel (adj): hằng quý, ba tháng một lần.
- Une revue trimestrielle (một tạp chí xuất bản hằng quý)
Trimestriellement (adv): theo từng quý, ba tháng một lần.
- La réunion a lieu trimestriellement. (Cuộc họp diễn ra theo từng quý.)
Từ đồng nghĩa
- Quart d'année: một phần tư năm (cùng chỉ khoảng thời gian ba tháng).
- Période de trois mois: giai đoạn ba tháng.
Các cụm từ liên quan
Par trimestre: tính theo quý.
- Le loyer est payé par trimestre. (Tiền thuê nhà được trả theo từng quý.)
Au trimestre précédent: ở quý trước.
- Les ventes ont augmenté par rapport au trimestre précédent. (Doanh số đã tăng so với quý trước.)
danh từ giống đực
- ba tháng, quý
- Le quatrième trimestre de l'annéeqúy tư trong năm
- học kỳ ba tháng
- tiền lĩnh hằng quý
- Toucher son trimestre de pension de retraitelĩnh tiền hưu hàng qúy