trimestre

danh từ giống đực
  1. ba tháng, quý
    • Le quatrième trimestre de l'année
      qúy trong năm
  2. học kỳ ba tháng
  3. tiền lĩnh hằng quý
    • Toucher son trimestre de pension de retraite
      lĩnh tiền hưu hàng qúy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "trimestre"