trimmed

Adjective
  1. made neat and tidy by trimming
    • his neatly trimmed hair

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "trimmed"

trimmed
He trimmed the hedge with a pair of garden shears.