trimmer

/'trimə/
Học thuật
Thân thiện
trimmer

A carpenter installs a trimmer joist to frame a staircase opening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoặc vật làm công việc cắt tỉa, sửa sang, thu dọn: Chỉ một người hoặc một công cụ chuyên dùng để cắt bỏ những phần thừa, làm cho gọn gàng, ngăn nắp hơn.
    • Máy hoặc dụng cụ để cắt tỉa: Một thiết bị hoặc công cụ được thiết kế đặc biệt để cắt tỉa cây cối, hàng rào hoặc vật liệu.
    • (Kỹ thuật) Bộ phận điều chỉnh, bộ cắt: Trong các hệ thống khí hoặc điện tử, đây bộ phận dùng để điều chỉnh chính xác ( dụ: tụ điện biến đổi).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to buy a new hedge trimmer for the garden. (Tôi cần mua một máy cắt tỉa hàng rào mới cho khu vườn.)
    • He worked as a tree trimmer for the city park service. (Anh ấy từng làm thợ tỉa cây cho dịch vụ công viên thành phố.)
    • This capacitor acts as a trimmer in the radio circuit. (Tụ điện này đóng vai trò như một bộ điều chỉnh trong mạch radio.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A political trimmer": (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến) Một người hay thay đổi quan điểm hoặc đảng phái chính trị để thuận theo thời thế, một kẻ cơ hội.
    • He was accused of being a trimmer, always siding with the winning party. (Anh ta bị cáo buộc một kẻ cơ hội, luôn đứng về phe thắng thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Trim (động từ): Cắt tỉa, sửa sang cho gọn.
    • She trimmed her hair. ( ấy đã cắt tỉa tóc.)
  • Trimming (danh từ): Hành động cắt tỉa; hoặc phần đã được cắt bỏ.
    • The trimmings from the hedge filled a bag. (Phần cây cắt tỉa từ hàng rào đã đầy một túi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pruner: Người/dao cắt tỉa cây.
  • Cutter: Máy/người cắt.
  • Adjuster: Người/bộ phận điều chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "trimmer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trimmer".

trimmer

A carpenter installs a trimmer joist to frame a staircase opening.

danh từ
  1. người sắp xếp, người thu dọn, người sửa sang
  2. máy xén; kéo tỉa (cây...)
  3. thợ trang sức
  4. (kiến trúc) mảnh gỗ đỡ rầm
  5. (hàng hải) người xếp lại hàng trong hầm tàu
  6. (thông tục) người lừng chừng đợi thời; người lựa gió theo chiều

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống