trimmer

/'trimə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trong ngư nghiệp: Một loại cần câu phao, dùng để câu .
    • Trong kỹ thuật vô tuyến (rađiô): Một bộ phận điều chỉnh, thườngmột tụ điện hoặc cuộn cảm nhỏ, dùng để tinh chỉnh mạch điện cho phù hợp, ví dụ như để điều chỉnh tần số cộng hưởng. (Từ này thường được phiên âm là "trimơ").
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a attrapé une belle truite avec son trimmer. (Anh ấy đã bắt được một con hồi lớn bằng cái cần câu phao của mình.)
    • Le technicien a ajusté le trimmer pour améliorer la réception de la radio. (Kỹ thuật viên đã điều chỉnh trimơ để cải thiện khả năng thu sóng của radio.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trimmer de précision": Trimơ chính xác, loại trimmer khả năng điều chỉnh rất tinh tế, thường dùng trong các mạch điện tử cao cấp.
    • Ce circuit utilise un trimmer de précision pour calibrer le signal. (Mạch này sử dụng một trimơ chính xác để hiệu chuẩn tín hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Trimmer (danh từ giống cái, hiếm gặp): Có thể chỉ một người thợ cắt tỉa, trang trí. Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn so với danh từ giống đực trong lĩnh vực kỹ thuật.
  • Ajuster (động từ): Điều chỉnh.
  • Condensateur ajustable / Variable capacitor (danh từ): Tụ điện điều chỉnh, một loại linh kiện tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Potentiomètre de réglage / Potentiometer trimmer: Biến trở điều chỉnh (trong điện tử).
  • Condensateur variable: Tụ điện biến đổi ( chức năng tương tự trong một số mạch điều chỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "trimmer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "trimmer".

danh từ giống đực
  1. (ngư nghiệp) cái câu phao
  2. (rađiô) trimơ