tringler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bật dây vạch phấn (trên vải): Hành động dùng một sợi dây tẩm phấn để đánh dấu một đường thẳng trên vải trước khi cắt hoặc may.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La couturière a tringlé le tissu avant de le couper. (Người thợ may đã bật dây vạch phấn lên vải trước khi cắt .)
    • Il faut tringler cette ligne pour avoir une coupe droite. (Cần phải vạch phấn đường này để đường cắt thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tringler une ligne": vạch một đường phấn.
    • Pour les ourlets, il est préférable de tringler une ligne guide. (Đối với đường gấu, tốt hơn là nên vạch một đường hướng dẫn bằng phấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tringlage (danh từ): Hành động bật dây vạch phấn.

    • Le tringlage est une étape importante en couture. (Việc vạch phấnmột bước quan trọng trong may vá.)
  • Tringle (danh từ): Thanh, đòn; trong ngữ cảnh này có thể liên quan đến dụng cụ (như thanh giữ) nhưng không phảiđộng từ.

    • La tringle à rideau. (Thanh treo rèm.)
Từ đồng nghĩa
  • Marquer (avec un cordeau): Đánh dấu (bằng dây phấn).
  • Tracer (une ligne): Kẻ, vạch (một đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

ngoại động từ
  1. bật dây vạch phấn (trên vải)

Từ gần giống