trianguler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Địa lý, địa chất) Đạc tam giác: Phương pháp xác định vị trí của một điểm bằng cách đo đạc từ hai điểm đã biết để tạo thành một tam giác.
    • (Toán học, kỹ thuật) Thực hiện phép tam giác hóa: Chia một hình đa giác phức tạp thành các tam giác để dễ dàng tính toán hoặc mô phỏng.
    • (Nghĩa mở rộng) Xác định vị trí bằng cách so sánh các tín hiệu: Xác định vị trí của một đối tượng (như tín hiệu radio, điện thoại) bằng cách sử dụng tín hiệu từ nhiều điểm thu khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les géomètres vont trianguler cette zone montagneuse. (Các nhà trắc địa sẽ đạc tam giác khu vực miền núi này.)
    • Pour modéliser cette surface en 3D, il faut d'abord la trianguler. (Để mô hình hóa bề mặt này trong không gian 3D, trước tiên cần phải tam giác hóa .)
    • La police a pu trianguler l'appel pour localiser le téléphone. (Cảnh sát đã có thể xác định vị trí cuộc gọi để định vị chiếc điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trianguler une position": Xác định một vị trí bằng phương pháp tam giác.
    • Les navigateurs triangulaient autrefois leur position avec un sextant. (Ngày xưa, các nhà hàng hải xác định vị trí của họ bằng một chiếc sextant.)
  • "Données triangulées": Dữ liệu đã được xác minh hoặc kiểm chứng từ nhiều nguồn độc lập (nghĩa ẩn dụ từ kỹ thuật).
    • Le journaliste s'appuie sur des données triangulées pour son enquête. (Nhà báo dựa vào các dữ liệu đã được kiểm chứng chéo cho cuộc điều tra của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Triangulation (danh từ giống cái): Sự đạc tam giác, phép tam giác hóa.
    • La triangulation est une méthode géodésique fondamentale. (Phép đạc tam giácmột phương pháp trắc địa cơ bản.)
  • Triangle (danh từ giống đực): Hình tam giác.
    • Un triangle a trois côtés. (Một hình tam giác ba cạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Relever (động từ): Đo đạc, xác định (vị trí).
  • Localiser (động từ): Xác định vị trí, định vị (nghĩa chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho động từ "trianguler".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trianguler".

ngoại động từ
  1. (địa lý; địa chất) đạc tam giác
    • Trianguler une région
      đạc tam giác một vùng

Từ gần giống