trinh phụ

  1. Đàn bà giữ tiết với chồng ().

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "trinh phụ"

trinh phụ
Một trinh phụ ngồi dệt vải trong căn phòng yên tĩnh.