dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
trinh
Words Mentioning "trinh"
bằng hữu
bất nhân
Bà Triệu
Bố kinh
Bùi Thị Xuân
Càn Khôn
chánh tiết
Chử Đồng Tử
Chu Văn An
dâm ô
Di, Tề
gái tân
Hoàng Diệu
Hoàng Thúc Kháng
Hùng Vương
Đinh Điền
khổ dịch
khứng
kích
kiên trinh
kiên trinh
Lã Hậu (Lữ Hậu)
liệt nữ
Lữ Phụng Tiên, Điêu thuyền
nắng giữ mưa gìn
Nguyễn An Ninh
Nguyễn Phúc Bửu Đảo
Nguyễn Phúc Bửu Lân
Nguyễn Tất Thành
Nguyễn Tri Phương
nhị đào
Ninh Phước
Phan Chu Trinh
pha phôi
phá tân
sênh tiền
son sắt
Thôi Trương
Tinh Biểu
tòng phu
Trao tơ
trinh
trinh bạch
trinh nữ
trinh thám
trung trinh
Trương Văn Thám
truy điệu
tùng bách
vầng trăng chưa khuyết
vu qui
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...