trinitarian
/,trini'teəriən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tin theo thuyết Ba Ngôi (Chúa Ba Ngôi): Một tín đồ của Kitô giáo tin vào giáo lý rằng Chúa tồn tại trong ba ngôi vị: Chúa Cha, Chúa Con (Chúa Giêsu), và Chúa Thánh Thần, nhưng chỉ là một bản thể thần linh duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As a devout Trinitarian, she believes in the Father, the Son, and the Holy Spirit. (Là một tín đồ tin thuyết Ba Ngôi sùng đạo, cô ấy tin vào Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần.)
- The theological debate was between a Trinitarian and a Unitarian. (Cuộc tranh luận thần học diễn ra giữa một người tin thuyết Ba Ngôi và một người theo thuyết Nhất thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuộc tính (thường viết hoa 'T'): Có thể được dùng như một tính từ (mặc dù ít phổ biến hơn danh từ) để mô tả điều gì đó liên quan đến hoặc phù hợp với học thuyết về Chúa Ba Ngôi.
- The Nicene Creed is a foundational Trinitarian statement of faith. (Kinh Tin Kính Nicea là một tuyên bố đức tin nền tảng theo thuyết Ba Ngôi.)
Biến thể và từ liên quan
- Trinitarianism (danh từ): Học thuyết hay niềm tin vào Chúa Ba Ngôi.
- The doctrine of the Trinity is central to Trinitarianism. (Giáo lý Chúa Ba Ngôi là trung tâm của thuyết Ba Ngôi.)
- Trinity (danh từ, viết hoa): Chúa Ba Ngôi, thuật ngữ chỉ chính đối tượng của niềm tin.
- Christians worship the Trinity. (Các tín đồ Cơ Đốc thờ phượng Chúa Ba Ngôi.)
Từ đồng nghĩa
- Believer in the Trinity: Người tin vào Chúa Ba Ngôi.
- Orthodox Christian (về mặt thần học này): Tín đồ Cơ Đốc chính thống (theo nghĩa chấp nhận giáo lý Ba Ngôi).
Từ trái nghĩa
- Unitarian (danh từ): Người theo thuyết Nhất thể, tin rằng Chúa chỉ là một ngôi vị duy nhất và thường không công nhận thần tính của Chúa Giêsu.
- Unlike Trinitarians, Unitarians reject the concept of the Trinity. (Không giống như người tin thuyết Ba Ngôi, người theo thuyết Nhất thể bác bỏ khái niệm về Chúa Ba Ngôi.)
danh từ
- người tin thuyết ba ngôi một thể