triomphal

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khải hoàn, thắng trận: Dùng để mô tả một chiến thắng vẻ vang hoặc một sự kiện ăn mừng chiến thắng.
    • Long trọng, trọng thể: Dùng để mô tả một sự đón tiếp, chào mừng đặc biệt trang trọng nồng nhiệt.
    • Huy hoàng, rực rỡ: Dùng để mô tả một thành công lớn lao, lẫy lừng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le général est rentré sous des arcs triomphaux. (Vị tướng đã trở về dưới những cổng khải hoàn.)
    • L'équipe a fait une entrée triomphale dans le stade. (Đội bóng đã có một lối vào đầy khải hoàn trong sân vận động.)
    • Ils ont reçu un accueil triomphal à leur arrivée. (Họ đã nhận được một sự đón tiếp long trọng khi đến nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marche triomphale": Hành khúc khải hoàn, khúc nhạc diễu hành mừng chiến thắng.

    • La fanfare joua une marche triomphale. (Đội kèn đồng chơi một bản hành khúc khải hoàn.)
  • "Ton triomphal": Giọng điệu đắc thắng, kiêu hãnh.

    • Il annonça la nouvelle d'un ton triomphal. (Anh ta thông báo tin tức với một giọng điệu đắc thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Triomphalement (phó từ): một cách khải hoàn, long trọng.

    • Ils sont rentrés triomphalement dans la capitale. (Họ đã trở về thủ đô một cách khải hoàn.)
  • Triomphateur (danh từ): người chiến thắng, người khải hoàn.

    • Le triomphateur fut porté en cortège. (Người chiến thắng đã được rước trong một đám diễu hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Victorieux/victorieuse: mang tính chiến thắng.
  • Glorieux/glorieuse: vinh quang, huy hoàng.
  • Solennel(le): long trọng, trọng thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ tiếng Pháp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "triompher".)

Thành ngữ liên quan
  • "Être triomphal": (thông tục) Thể hiện sự đắc thắng, kiêu hãnh rõ rệt.
    • Son sourire était triomphal après sa victoire. (Nụ cười của anh ta đầy đắc thắng sau chiến thắng.)
tính từ
  1. thắng trận, khải hoàn
    • Chat triomphal
      xe khải hoàn
  2. long trọng
    • Accueil triomphal
      sự đón tiếp long trọng
  3. huy hoàng
    • Succès triomphal
      thành công huy hoàng
    • arc triomphal
      cổng khải hoàn

Từ chứa "triomphal"

Từ có nhắc đến "triomphal"