trionyx

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con ba ba: Một loài rùa nước ngọt thuộc họ Trionychidae, mai mềm mũi dài. Tên gọi này thường dùng để chỉ chi Trionyx trong phân loại học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le trionyx vit dans les rivières et les étangs. (Con ba ba sốngsông ao hồ.)
    • La carapace du trionyx est molle et coriace. (Mai của con ba ba mềm dai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trionyx triunguis": Tên khoa học của một loài ba ba cụ thể, phân bốchâu Phi Địa Trung Hải.
    • Le Trionyx triunguis est une espèce menacée. (Ba ba Trionyx triunguismột loài bị đe dọa.)
Biến thể từ gần giống
  • Trionychidé (danh từ giống đực): (động vật học) Thuộc họ Ba ba (Trionychidae), họ rùa mai mềm.
    • La tortue à carapace molle est un trionychidé. (Con rùa mai mềmmột loài thuộc họ ba ba.)
Từ đồng nghĩa
  • Tortue à carapace molle: Rùa mai mềm (cách gọi chung dựa trên đặc điểm).
  • Tortue-molle: Rùa mềm (tên gọi thông thường khác).
Lưu ý
  • "Trionyx" là một thuật ngữ chuyên ngành trong phân loại động vật học. Trong tiếng Việt, từ thông dụng phổ biến hơn để chỉ loài vật này"ba ba". Từ "rùa" thường dành cho các loài mai cứng (họ Testudinidae).
danh từ giống đực
  1. (động vật học) con ba ba

Từ có nhắc đến "trionyx"