trip line

Định nghĩa

Danh từ: - Dây kéo an toàn trong khai thác gỗ: "trip line" một sợi dây nhẹ được sử dụng trong ngành khai thác gỗ để tháo móc chó (dog hook) ra khỏi khúc gỗ từ một khoảng cách xa, giúp người lao động tránh nguy hiểm khi gỗ bị kéo hoặc lăn.

dụ sử dụng
  • (Người thợ khai thác gỗ đã dùng một sợi dây kéo an toàn để thả khúc gỗ một cách an toàn.)
  • (Luôn kiểm tra dây kéo an toàn trước khi bắt đầu quá trình kéo gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set a trip line": thiết lập dây kéo an toàn.
    • They set a trip line to free the log from the hook. (Họ đã thiết lập một dây kéo an toàn để tháo khúc gỗ khỏi móc.)
  • "trip line mechanism": chế hoạt động của dây kéo an toàn.
    • The trip line mechanism allows workers to operate from a safe distance. ( chế dây kéo an toàn cho phép công nhân vận hành từ một khoảng cách an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trip rope (danh từ): dây kéo an toàn (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
    • The trip rope snapped under the heavy load. (Dây kéo an toàn bị đứt dưới tải nặng.)
  • Dog hook (danh từ): móc chó (dụng cụ kết nối với dây kéo).
    • The dog hook was attached to the trip line. (Móc chó được gắn vào dây kéo an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Safety line: dây an toàn (nghĩa chung hơn, không chỉ trong khai thác gỗ).
  • Release line: dây tháo (chỉ chức năng tháo móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trip up: vấp ngã (không liên quan trực tiếp, nhưng cùng gốc từ "trip").
    • Be careful not to trip up on the trip line. (Cẩn thận đừng vấp ngã trên dây kéo an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull the trip line: kéo dây an toàn (hành động cụ thể trong khai thác gỗ).
    • The worker pulled the trip line to release the log. (Người công nhân kéo dây an toàn để thả khúc gỗ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trip line"

trip line
A lumberjack pulls the trip line to release the dog hook from the log.