tripartite
/'trai'pɑ:tait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chia ba, gồm ba phần: "tripartite" mô tả một cái gì đó được chia thành ba phần hoặc bao gồm ba bộ phận, ba phe riêng biệt.
- Có ba bên tham gia: "tripartite" cũng dùng để chỉ một thỏa thuận, cuộc đàm phán hoặc tổ chức có sự tham gia của ba bên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une feuille tripartite est une feuille divisée en trois folioles. (Lá chia ba là lá được chia thành ba lá chét.)
- Les négociations tripartites entre le gouvernement, les employeurs et les syndicats ont abouti à un accord. (Các cuộc đàm phán tay ba giữa chính phủ, giới chủ và các công đoàn đã dẫn đến một thỏa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Accord tripartite": hiệp định ba bên.
- Un accord tripartite a été signé pour réguler le secteur. (Một hiệp định ba bên đã được ký kết để điều tiết ngành này.)
"Structure tripartite": cấu trúc ba phần.
- Le projet repose sur une structure tripartite : recherche, développement et commercialisation. (Dự án dựa trên một cấu trúc ba phần: nghiên cứu, phát triển và thương mại hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Tripartisme (danh từ giống đực): chế độ/chính sách hợp tác ba bên (thường giữa chính phủ, chủ và thợ).
- Le tripartisme est un pilier du dialogue social dans ce pays. (Chế độ hợp tác ba bên là một trụ cột của đối thoại xã hội ở đất nước này.)
Bipartite (tính từ): chia hai, song phương, có hai bên.
- Un traité bipartite lie deux pays. (Một hiệp ước song phương ràng buộc hai quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- À trois parties: gồm ba phần/bên.
- Trifide (thuật ngữ chuyên ngành, thực vật học): chẻ ba.
Các cụm từ liên quan
Commission tripartite: ủy ban ba bên.
- La commission tripartite se réunira demain. (Ủy ban ba bên sẽ họp vào ngày mai.)
Comité tripartite: ban/tổ ba bên.
- Le comité tripartite surveille l'application de la convention. (Ban ba bên giám sát việc thực hiện công ước.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tripartite")
tính từ
- (thực vật học) chia ba
- Feuille tripartitelá chia ba
- tay ba
- Pacte tripartitehiệp ước tay ba