Tripoter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Vầy vò, mân mê: Dùng tay sờ mó, nghịch ngợm một vật gì đó một cách vô thức hoặc để giết thời gian.
- (Thông tục) Sờ soạng: Chạm vào người khác một cách không phù hợp, khiếm nhã, thường với ý đồ tình dục.
- Tiến hành một cách mánh khóe: Thực hiện một việc gì đó bằng các thủ đoạn không minh bạch, gian lận.
Nội động từ:
- Vầy, nghịch: Hành động dùng tay nghịch ngợm, khuấy động trong một thứ gì đó (như nước, cát).
- Đầu cơ: Thao túng thị trường để mua bán kiếm lời bất chính.
- Xáo lộn, lục lọi: Lục tìm, làm hỗn độn những thứ bên trong một vật chứa.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il ne fait que tripoter son stylo pendant la réunion. (Anh ta chỉ mân mê cây bút của mình trong suốt cuộc họp.)
- Il a été accusé d'avoir tripoté une collègue. (Anh ta bị buộc tội đã sờ soạng một đồng nghiệp nữ.)
- On soupçonne ce politicien d'avoir tripoté les élections. (Người ta nghi ngờ chính trị gia này đã gian lận trong bầu cử.)
Nội động từ:
- Les enfants tripotent dans la boue. (Lũ trẻ nghịch trong vũng bùn.)
- Il a été condamné pour avoir tripoté sur le marché des céréales. (Hắn ta bị kết án vì tội đầu cơ trên thị trường ngũ cốc.)
- Arrête de tripoter dans mes tiroirs ! (Đừng có lục lọi trong ngăn kéo của tôi nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tripoter les chiffres": Gian lận, xào xáo các con số (trong kế toán, báo cáo).
- L'entreprise a tripoté les chiffres pour cacher ses pertes. (Công ty đã xào xáo các con số để che giấu khoản lỗ.)
"Se faire tripoter" (thông tục): Bị sờ soạng.
- Elle s'est plainte de s'être fait tripoter dans le métro. (Cô ấy phàn nàn rằng đã bị sờ soạng trên tàu điện ngầm.)
Biến thể và từ gần giống
Tripotage (danh từ): Hành động gian lận, thủ đoạn mờ ám; hoặc hành động sờ soạng.
- Le tripotage des résultats a été découvert. (Hành động gian lận kết quả đã bị phát hiện.)
Tripoteur/Tripoteuse (danh từ): Kẻ hay sờ mó, nghịch ngợm; kẻ gian lận; kẻ sờ soạng.
- Méfie-toi de lui, c'est un tripoteur. (Hãy coi chừng hắn ta, đó là một kẻ gian lận.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (mân mê): (sờ, chạm vào).
- Ngoại động từ (gian lận): (làm giả, xuyên tạc).
- Nội động từ (lục lọi): (lục soát, lục tìm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tripoter avec (quelque chose): Nghịch ngợm, vọc với thứ gì đó.
- Il tripote avec les boutons de la télécommande. (Nó đang nghịch ngợm với các nút của điều khiển từ xa.)
Thành ngữ liên quan
- Il y a du tripotage (thông tục): Có điều gì đó mờ ám, gian lận đang diễn ra.
- Les prix ont anormalement augmenté, il y a du tripotage. (Giá cả tăng bất thường, chắc chắn có gian lận.)
ngoại động từ
- vầy vò, mân mê
- Tripoter sa moustachemân mê bộ ria
- (thông tục) sờ soạng
- Tripoter une personnesờ soạng một người
- tiến hành một cách mánh khóe
- Tripoter une affairetiến hành một công việc một cách mánh khóe
nội động từ
- vầy
- Enfant qui tripote dans l'eautrẻ con vầy nước
- đầu cơ
- Tripoter sur le rizđầu cơ gạo
- xáo lộn, lục lọi
- Tripoter dans sa mallexáo lộn hòm