tripatouilleur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (thân mật):
    • Kẻ thêm bớt: Chỉ người hành động sửa đổi, thêm vào hoặc bớt đi một cách không chính đáng, thườngđối với văn bản, tài liệu hoặc thông tin.
    • Kẻ vầy vò, kẻ mân mê: Chỉ người hành động sờ mó, nắn, làm nhàu nát hoặc xửmột cách vụng về, thiếu tôn trọng đối với một vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Méfie-toi de ce document, un tripatouilleur y a touché. (Hãy cảnh giác với tài liệu này, một kẻ thêm bớt đã động vào .)
    • Ce vieux manuscrit est tout abîmé à cause des tripatouilleurs. (Bản thảo cổ này bị hư hỏng hết những kẻ vầy vò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un tripatouilleur de textes": Là một kẻ xuyên tạc, sửa đổi văn bản một cách gian dối.

    • L'avocat l'a accusé d'être un tripatouilleur de textes pour falsifier le contrat. (Luật sư đã buộc tội anh takẻ xuyên tạc văn bản để làm giả hợp đồng.)
  • "Tripatouilleur de chiffres": Kẻ gian lận, bóp méo các con số (trong kế toán, thống kê).

    • L'enquête a révélé qu'il était un tripatouilleur de chiffres dans les comptes de l'entreprise. (Cuộc điều tra tiết lộ rằng hắnmột kẻ bóp méo số liệu trong sổ sách công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Tripatouillage (danh từ giống đực): Hành động thêm bớt, vầy vò; sự xuyên tạc, sự giả mạo.

    • Le tripatouillage des preuves a compromis l'enquête. (Việc xuyên tạc bằng chứng đã làm tổn hại đến cuộc điều tra.)
  • Tripatouiller (động từ, thân mật): Thêm bớt, vầy vò, mân mê một cách vụng về hoặc chủ ý xấu.

    • Il ne faut pas tripatouiller les documents officiels. (Không được phép tự ý thêm bớt vào các tài liệu chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Falsificateur (danh từ): Kẻ làm giả, kẻ xuyên tạc.
  • Truqueur (danh từ, thân mật): Kẻ gian lận, kẻ làm giả (thường dùng trong thể thao, bài bạc).
  • Tripoteur (danh từ, thân mật): Kẻ sờ mó, mân mê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được thành lập trực tiếp từ danh từ "tripatouilleur". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "tripatouiller".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tripatouilleur".)

danh từ giống đực (thân mật)
  1. kẻ thêm bớt
  2. kẻ vầy vò, kẻ mân mê

Từ gần giống