triperie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hàng lòng: Chỉ các loại nội tạng động vật (như dạ dày, gan, tim, ruột) được bán làm thực phẩm.
    • Nghề bán lòng: Chỉ nghề nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh buôn bán các loại nội tạng động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • On trouve de la triperie au marché. (Người ta tìm thấy hàng lòngchợ.)
    • Il travaille dans une triperie. (Anh ấy làm việc trong một cửa hàng bán lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boutique de triperie": Cửa hàng chuyên bán các loại nội tạng động vật.
    • Cette boutique de triperie est réputée pour sa qualité. (Cửa hàng bán lòng này nổi tiếng về chất lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tripier (danh từ giống đực): Người bán lòng, chủ cửa hàng bán lòng.

    • Le tripier m'a conseillé une recette. (Người bán lòng đã gợi ý cho tôi một công thức nấu ăn.)
  • Tripes (danh từ giống cái số nhiều): Món lòng, đặc biệt chỉ dạ dày hoặc cừu được chế biến làm thức ăn.

    • Les tripes sont une spécialité normande. (Món lòngmột đặc sản của vùng Normandie.)
Từ đồng nghĩa
  • Abats (danh từ giống đực số nhiều): Nội tạng, phủ tạng (dùng chung cho các loại lòng, tim, gan...).
  • Boucherie spécialisée (cụm danh từ): Cửa hàng thịt chuyên biệt (có thể bao gồm cả bán lòng).
danh từ giống cái
  1. hàng lòng
  2. nghề bán lòng

Từ gần giống