tripier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hàng lòng, người bán lòng: "tripier" chỉ một người chuyên mua bán, chế biến bán các loại lòng (nội tạng) động vật, đặc biệt, cừu, lợn. Đâymột nghề nghiệp cụ thể trong ngành thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tripier du marché vend des tripes fraîches. (Người bán lòngchợ bán lòng tươi.)
    • Mon grand-père était tripier dans le quartier. (Ông nội tôi từngngười hàng lòng trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tripier-écailler": một người vừa bán lòng vừa bán hải sản vỏ (như , hàu). Đâymột biến thể nghề nghiệp kết hợp.
    • Il tient une boutique de tripier-écailler. (Anh ấy điều hành một cửa hàng vừa bán lòng vừa bán hải sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Triperie (n): cửa hàng bán lòng, nghề bán lòng.

    • La triperie est fermée le lundi. (Cửa hàng lòng đóng cửa vào thứ Hai.)
  • Tripes (n.pl): món lòng, nội tạng (dùng làm thức ăn).

    • Les tripes à la mode de Caen sont un plat célèbre. (Món lòng kiểu Caen là một món ăn nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Marchand de tripes: người buôn bán lòng (cách diễn đạt mô tả cùng nghĩa).
danh từ
  1. người hàng lòng, người bán lòng