draperie

danh từ giống cái
  1. hàng len dạ
    • Masison de draperies
      cửa hàng len dạ
  2. nghề dệt dạ; nghề buôn dạ; nhà máy dạ
  3. màn trướng xếp nếp
  4. (hội họa) sự vẽ quần áo xếp nếp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "draperie"

draperie
La draperie tombe en plis élégants sur le canapé.