triplette

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thể dục thể thao) Bộ ba (cầu thủ, trong một số môn): Chỉ một nhóm gồm ba vận động viên hoặc cầu thủ hoạt động cùng nhau trong một môn thể thao.
    • (Từ , nghĩa ) Xe đạp ba chỗ ngồi: Chỉ một chiếc xe đạp được thiết kế cho ba người ngồi đạp cùng một lúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La triplette de pétanque a remporté le championnat. (Bộ ba chơi pétanque đã giành chức vô địch.)
    • Ils forment une triplette redoutable au football. (Họ tạo thành một bộ ba đáng gờm trong bóng đá.)
    • Au début du 20e siècle, on voyait parfois une triplette dans les rues. (Vào đầu thế kỷ 20, đôi khi người ta thấy một chiếc xe đạp ba chỗ trên phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire partie d'une triplette": Là một thành viên của một bộ ba.
    • Il est fier de faire partie de cette triplette gagnante. (Anh ấy tự hàomột phần của bộ ba chiến thắng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Triplet (danh từ giống đực): Một từ hình thức giống nhau nhưng thường dùng trong các ngữ cảnh khác (ví dụ: trẻ sinh ba, bộ ba nốt nhạc).
    • Des triplés (Những đứa trẻ sinh ba).
  • Trio (danh từ giống đực): Nhóm ba người hoặc ba vật, có nghĩa rộng hơn phổ biến hơn trong nhiều lĩnh vực (âm nhạc, nói chung).
    • Un trio musical (Một bộ ba âm nhạc).
Từ đồng nghĩa
  • Équipe de trois (danh từ giống cái): Đội ba người.
  • Groupe de trois (danh từ giống đực): Nhóm ba.
Thành ngữ liên quan
  • "Jouer en triplette": Chơi theo đội hình ba người (thường dùng trong các môn thể thao như pétanque).
    • Ce weekend, nous allons jouer en triplette. (Cuối tuần này, chúng tôi sẽ chơi theo đội hình ba người.)
danh từ giống cái
  1. (thể dục thể thao) bộ ba (cầu thủ, trong một số môn)
  2. (từ , nghĩa ) xe đạp ba chỗ ngồi

Từ gần giống