triplex

/'tripleks/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kính an toàn ba lớp: Một loại kính đặc biệt được cấu tạo từ ba lớp, thườnghai lớp kính một lớp nhựa dẻogiữa, khả năng chịu lực chống vỡ cao. Từ này thường dùng trong lĩnh vực xây dựng kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les fenêtres de ce bâtiment sont en triplex pour plus de sécurité. (Cửa sổ của tòa nhà này làm bằng kính an toàn ba lớp để tăng cường an toàn.)
    • Le triplex est souvent utilisé dans les vitrines de magasins. (Kính an toàn ba lớp thường được sử dụng trong tủ kính trưng bày của cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "triplex" có thể được dùng như một tính từ không đổi để mô tả tính chất "ba lớp" của một vật liệu hoặc hệ thống.
    • Une vitre triplex. (Một tấm kính ba lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Verre feuilleté: Kính dán an toàn (thườnghai lớp). Đâymột loại kính an toàn khác, cấu tạo đơn giản hơn "triplex".
  • Verre trempé: Kính tôi, kính cường lực. Một loại kính an toàn khác được xửnhiệt để tăng độ bền.
Từ đồng nghĩa
  • Verre de sécurité à trois couches: Kính an toàn ba lớp (cách giải thích nghĩa hơn).
  • Verre feuilleté triple: Kính dán ba lớp.
Lưu ý
  • Từ "triplex" trong tiếng Phápđâymột danh từ chỉ vật liệu, hoàn toàn khác với từ "triplex" trong tiếng Anh-Mỹ thường dùng để chỉ một căn nhà chia thành ba căn hộ riêng biệt (kiểu nhà phố chia lô).
danh từ giống đực
  1. thủy tinh triplec