triplex

/'tripleks/
tính từ
  1. gấp ba
  2. triplex glass kính triplêch, kính ba lớp (dùng ở xe ô tô...)
danh từ
  1. (âm nhạc) nhịp ba

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

triplex
A family lives in a triplex apartment building.