triplex

/'tripleks/
Học thuật
Thân thiện
triplex

A family lives in a triplex apartment building.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gấp ba, gồm ba phần: Chỉ một thứ đó được cấu thành từ ba đơn vị, thành phần hoặc yếu tố giống nhau hoặc kết hợp lại.
    • Ba lớp: Đặc biệt dùng để mô tả vật liệu (như kính) được làm từ ba lớp ghép lại với nhau.
  2. Danh từ:

    • Nhịp ba (trong âm nhạc): Một loại nhịp độ trong âm nhạc với ba phách trong mỗi ô nhịp.
    • Cấu trúc ba phần: Một thứ cấu trúc hoặc hình thức gồm ba phần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The house has a triplex apartment layout. (Ngôi nhà bố cục căn hộ gấp ba tầng.)
    • For safety, the car is equipped with triplex glass. (Để an toàn, chiếc xe được trang bị kính ba lớp.)
  • Danh từ:

    • The composer wrote the piece in a lively triplex. (Nhà soạn nhạc đã viết bản nhạc theo một nhịp ba sôi động.)
    • The new building is a triplex, containing three separate units. (Tòa nhà mới một cấu trúc ba căn, chứa ba đơn vị riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc bất động sản: "Triplex" thường dùng để chỉ một tòa nhà hoặc căn hộ chia thành ba không gian sống riêng biệt, thường ba tầng.
    • They bought a triplex downtown to rent out two of the units. (Họ đã mua một căn nhà ba hộtrung tâm thành phố để cho thuê hai căn.)
Biến thể từ gần giống
  • Triplicate (n/adj): Bản sao thành ba bản giống hệt nhau; gấp ba lần.
    • Please prepare the document in triplicate. (Vui lòng chuẩn bị tài liệu thành ba bản.)
  • Triple (adj/v): Gấp ba; làm cho gấp ba lên.
    • The company aims to triple its profits. (Công ty đặt mục tiêu tăng gấp ba lợi nhuận.)
Từ đồng nghĩa
  • Threefold: Gấp ba (về mức độ hoặc số lượng).
  • Tripartite: Gồm ba phần (thường dùng cho thỏa thuận hoặc cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "triplex" chủ yếu danh từ tính từ, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "triplex".)

triplex

A family lives in a triplex apartment building.

tính từ
  1. gấp ba
  2. triplex glass kính triplêch, kính ba lớp (dùng ở xe ô tô...)
danh từ
  1. (âm nhạc) nhịp ba

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự